Home > Term: premultiplied
premultiplied
Trong xử lý ảnh, nói của một điểm ảnh đã có các cấp cường độ một cách thích hợp nhân với giá trị alpha.
- Kalbos dalis: noun
- Pramonės šaka / sritis: Software; Computer
- Category: Operating systems
- Company: Apple
0
Kūrėjas
- Nguyet
- 100% positive feedback