upload
International Business Machines
Industry: Computer
Number of terms: 98482
Number of blossaries: 0
Company Profile:
Sometimes referred to as “Big Blue” IBM is a multinational corporation headquartered in Armonk, New York. It manufactures computer hardware and software and provides information technology and services.
一套分散式管理工作組 (DMTF) 標準,它定義用於與一個特定的公共資訊模型 (CIM) 實現,使用 CIM 伺服器進行通信的協定。
Industry:Software
(1) Một tuyên bố có chứa chỉ ký hiệu delimiter, nhưng không có ký tự. < tuyên bố />(2) A br bao gồm dấu chấm phảy.
Industry:Software
(1) Dữ liệu nhận được bởi một chương trình khác chẳng hạn như một dấu nhắc, 3270 kịch bản, máy chủ tùy chỉnh, hoặc nhà nước bảng từ chương trình gọi nó. Xem cũng thay đổi, Hệ thống biến địa phương. (2) A tham số cuộc gọi MQI trong mà bạn cung cấp thông tin khi bạn thực hiện cuộc gọi.
Industry:Software
(1) Trong RACF, việc sử dụng các danh mục bảo mật, một mức độ bảo mật, hoặc cả hai, điều áp đặt truy cập khiển. Xem thêm mức độ bảo mật. (2) Một mức độ xác định cài đặt bảo mật in trên các trang phân cách sản lượng in.
Industry:Software
一組允許使用者協作編輯和管理遠端 web 伺服器上的檔的 HTTP 協定的擴展。
Industry:Software
函數在應用程式實體的互通提供能力,為特定目的在單個應用程式關聯的 OSI 的應用層中的一組。函數集的標識在協會建立使用或對等應用程式實體所提供的過程。
Industry:Software
一套的支援的語言特定的語言組內的圖形字元。在 i5/OS 上,字元集 697 和字碼頁 500 隱含在談到跨國公司時。
Industry:Software
一組的行業標準協定,用於在互聯網上安全的資訊交換。多米諾證書權威和伺服器憑證管理應用程式可以接受證書的 PKCS 格式。
Industry:Software
一組由上層進程協定定義或上層協定映射定義的資訊。
Industry:Software
JAVA 類庫開發 JAVA 連接器時使用的一套。這些庫包含預定義用於圖書館和連接器特定的類派生的類。他們提供實施服務,如跟蹤和日誌記錄的方法。
Industry:Software
© 2026 CSOFT International, Ltd.