- Industry: Computer
- Number of terms: 98482
- Number of blossaries: 0
- Company Profile:
Sometimes referred to as “Big Blue” IBM is a multinational corporation headquartered in Armonk, New York. It manufactures computer hardware and software and provides information technology and services.
一個規範,它描述了應用程式開發介面 (Api) 和公約建立的 Web 服務和 Web 服務用戶端,使用遠端程序呼叫 (RPC) 和 XML。
Industry:Software
一種規格,使互聯網使用者能夠篩選他們在 Web 上衝浪時,會遇到他們的材料。使用者可以接受或拒絕的材料按其評級。此規範使家長、 企業、 學校、 或挑剔個人要阻止訪問不適當的和令人反感的材料。
Industry:Software
(1) Một nhà nước bao gồm đồng thời substates hoặc tuần tự substates. Xem cũng các substate.
(2) Trong một doanh nghiệp nhà nước máy, một tổng hợp của một hoặc nhiều kỳ được sử dụng để phân hủy một sơ đồ máy phức tạp nhà nước vào một hệ thống phân cấp đơn giản của nhà nước máy.
Industry:Software
由開放服務閘道的倡議 (OSGi) 一個財團的 20 多家公司,包括 IBM 正在定義的規範。OSG 規範將概述開放標準的語音、 資料和多媒體的無線和有線網路的管理...
Industry:Software
(1) Dữ liệu ở dạng chữ cái và các ký tự đặc biệt, chẳng hạn như dấu chấm câu. < br />(2) dữ liệu có một đại diện liên quan đến mã hóa nó để xác định làm thế nào để giải thích mỗi mô hình cụ thể của các bit được nhóm lại thành một hoặc nhiều byte.
Industry:Software